navy secretary

navy secretary

The navy secretary reviews a new ship model in his office.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ trưởng Hải quân (navy secretary) chức vụ đứng đầu một bộ hành pháp trước đây của Hoa Kỳ; chức vụ này đã được hợp nhất với Bộ trưởng Chiến tranh (War Secretary) để thành lập chức vụ Bộ trưởng Quốc phòng (Defense Secretary) vào năm 1947.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Hải quân chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hạm đội hải quân các hoạt động của .)
  • (Sau năm 1947, vai trò của Bộ trưởng Hải quân được thay thế bởi chức vụ mới được thành lập Bộ trưởng Quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "former navy secretary": cựu Bộ trưởng Hải quân, chỉ người đã từng giữ chức vụ này trong quá khứ.

    • The former navy secretary wrote a memoir about his time in office. (Cựu Bộ trưởng Hải quân đã viết một cuốn hồi về thời gian tại vị của mình.)
  • "acting navy secretary": quyền Bộ trưởng Hải quân, chỉ người tạm thời đảm nhận chức vụ này.

    • An acting navy secretary was appointed while the permanent nominee faced confirmation hearings. (Một quyền Bộ trưởng Hải quân đã được bổ nhiệm trong khi ứng cử viên chính thức chờ các phiên điều trần xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of the Navy (n): một cách gọi khác của "navy secretary", thường dùng trong văn bản chính thức.

    • The Secretary of the Navy is a civilian position. (Bộ trưởng Hải quân một chức vụ dân sự.)
  • Deputy Navy Secretary (n): Thứ trưởng Hải quân, cấp phó của Bộ trưởng Hải quân.

    • The deputy navy secretary handled day-to-day administrative tasks. (Thứ trưởng Hải quân xử lý các nhiệm vụ hành chính hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval secretary: một thuật ngữ tương tự, nhưng thường mang nghĩa thư ký hoặc trợ lý hơn người đứng đầu bộ.
  • Head of the Navy Department: người đứng đầu Bộ Hải quân, nhấn mạnh vào cấu trúc tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "navy secretary".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "navy secretary".)